Trang chủBFI • SGX
add
Tiong Seng Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,069 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,56 Tr SGD
Số lượng trung bình
64,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,99 Tr | -37,05% |
Chi phí hoạt động | 9,94 Tr | 0,90% |
Thu nhập ròng | -7,07 Tr | -619,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,77 | -1.042,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,76 Tr | -1.405,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,67 Tr | -60,37% |
Tổng tài sản | 353,19 Tr | -13,26% |
Tổng nợ | 308,87 Tr | -6,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,07 Tr | -619,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 Tr | 112,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,70 Tr | 432,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,14 Tr | -334,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,11 Tr | 62,35% |
Dòng tiền tự do | -7,53 Tr | -108,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
535