Trang chủBFNH • OTCMKTS
add
BioForce Nanosciences Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 1,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,06 Tr USD
Số lượng trung bình
36,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 117,80 N | -4,35% |
Thu nhập ròng | -118,60 N | 3,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 786,00 | -8,82% |
Tổng tài sản | 786,00 | -8,82% |
Tổng nợ | 619,33 N | -73,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -618,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -27,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37.515,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 62,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,60 N | 3,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,92 N | 26,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,92 N | -22,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,00 | 100,26% |
Dòng tiền tự do | 11,91 N | -62,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3