Trang chủBFT • WSE
add
Benefit Systems SA
Giá đóng cửa hôm trước
3.850,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
3.832,00 zł - 3.940,00 zł
Phạm vi một năm
2.750,00 zł - 4.050,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
12,91 T PLN
Số lượng trung bình
5,99 N
Tỷ số P/E
21,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 41,19% |
Chi phí hoạt động | 270,06 Tr | 57,49% |
Thu nhập ròng | 159,29 Tr | 39,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,32 | -1,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 265,05 Tr | 57,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 622,15 Tr | 101,00% |
Tổng tài sản | 7,05 T | 106,20% |
Tổng nợ | 4,69 T | 107,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,29 Tr | 39,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 433,23 Tr | 36,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -438,03 Tr | -87,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,32 Tr | 27,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,32 Tr | -144,44% |
Dòng tiền tự do | 62,79 Tr | 164,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3.983