Trang chủBGTG • IDX
add
Bank Ganesha Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
125,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
124,00 Rp - 126,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 159,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 NT IDR
Số lượng trung bình
13,66 Tr
Tỷ số P/E
13,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,20 T | -12,56% |
Chi phí hoạt động | 52,28 T | -0,81% |
Thu nhập ròng | 55,05 T | -20,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,33 | -8,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 NT | -41,26% |
Tổng tài sản | 11,34 NT | 9,48% |
Tổng nợ | 7,65 NT | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,05 T | -20,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,75 T | -189,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,68 T | 71,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 NT | 67,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 466,99 T | 840,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
290