Trang chủBHD • SGX
add
China Mining International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,044 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 Tr SGD
Số lượng trung bình
132,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | — |
Thu nhập ròng | -856,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,68 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,00 N | -73,62% |
Tổng tài sản | 37,95 Tr | -18,11% |
Tổng nợ | 42,94 Tr | -3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -856,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -936,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 853,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -251,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -349,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
7