Trang chủBIF • CPH
add
Broendbyernes IF Fodbold A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,26 kr - 0,27 kr
Phạm vi một năm
0,25 kr - 0,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
298,85 Tr DKK
Số lượng trung bình
291,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,69 Tr | 9,82% |
Chi phí hoạt động | 57,52 Tr | 9,80% |
Thu nhập ròng | 44,38 Tr | 257,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,13 | 243,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 786,50 N | -81,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,66 Tr | 2.250,04% |
Tổng tài sản | 517,66 Tr | 44,76% |
Tổng nợ | 244,49 Tr | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,38 Tr | 257,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,14 Tr | 17,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,62 Tr | 520,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,34 Tr | -2.383,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,86 Tr | -69,20% |
Dòng tiền tự do | 22,15 Tr | 374,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
193