Trang chủBIG • KLSE
add
BIG Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Phạm vi một năm
0,49 RM - 0,66 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
31,76 Tr MYR
Số lượng trung bình
17,78 N
Tỷ số P/E
6,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,74 Tr | 46,77% |
Chi phí hoạt động | 4,89 Tr | -0,69% |
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | 564,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,42 | 353,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,12 Tr | 201,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,14 Tr | 5,25% |
Tổng tài sản | 73,05 Tr | 11,81% |
Tổng nợ | 19,34 Tr | 17,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | 564,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 323,00 N | -85,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,50 Tr | -1.447,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,40 Tr | -1.331,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,59 Tr | -474,42% |
Dòng tiền tự do | -182,38 N | -105,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
286