Trang chủBIG • TLV
add
Big Shopping Centers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76.800,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
76.770,00 ILA - 78.710,00 ILA
Phạm vi một năm
52.620,00 ILA - 83.330,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
19,60 T ILS
Số lượng trung bình
36,65 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 799,39 Tr | 11,78% |
Chi phí hoạt động | 113,18 Tr | 6,36% |
Thu nhập ròng | 548,70 Tr | 49,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,64 | 33,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 435,12 Tr | 3,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 T | 25,78% |
Tổng tài sản | 44,86 T | 9,25% |
Tổng nợ | 29,16 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 548,70 Tr | 49,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 226,07 Tr | 5,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 312,72 Tr | 125,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 373,64 Tr | -81,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 873,01 Tr | -9,44% |
Dòng tiền tự do | 685,97 Tr | 1.797,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
109