Trang chủBIH • LON
add
Boston International Holdings PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 GBX
Phạm vi một năm
0,26 GBX - 0,78 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 Tr GBP
Số lượng trung bình
86,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 37,50 N | -73,12% |
Thu nhập ròng | -37,50 N | 73,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 N | 300,00% |
Tổng tài sản | 12,00 N | -20,00% |
Tổng nợ | 620,00 N | -25,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -608,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -781,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 60,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,50 N | 73,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,50 N | 78,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,50 N | — |
Dòng tiền tự do | -23,44 N | 73,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web