Trang chủBILI-A • STO
add
Bilia AB
Giá đóng cửa hôm trước
126,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
125,00 kr - 126,80 kr
Phạm vi một năm
111,70 kr - 138,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
12,18 T SEK
Số lượng trung bình
114,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,21 T | -0,19% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 6,93% |
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 17,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 17,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,77 | 13,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 502,00 Tr | -1,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 438,00 Tr | 32,33% |
Tổng tài sản | 20,23 T | -2,09% |
Tổng nợ | 15,22 T | -3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 17,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 820,00 Tr | 117,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,00 Tr | 77,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | -273,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -430,00 Tr | -44,30% |
Dòng tiền tự do | -628,62 Tr | 42,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
5.663