Trang chủBIMT • TLV
add
Bio Meat Foodtech LP
Giá đóng cửa hôm trước
42,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
38,30 ILA - 42,10 ILA
Phạm vi một năm
27,80 ILA - 65,60 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
54,73 Tr ILS
Số lượng trung bình
70,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,30 Tr | 39,13% |
Chi phí hoạt động | 392,00 N | 230,23% |
Thu nhập ròng | -2,31 Tr | 20,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 100,17 | 31,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,00 N | -68,60% |
Tổng tài sản | 31,32 Tr | -14,87% |
Tổng nợ | 6,56 Tr | -12,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,31 Tr | 20,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -634,50 N | 5,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,00 N | -111,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 794,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,50 N | -58,05% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | 20,64% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
4