Trang chủBINO • IDX
add
Perma Plasindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
124,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
122,00 Rp - 125,00 Rp
Phạm vi một năm
104,00 Rp - 188,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
279,86 T IDR
Số lượng trung bình
948,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,71 T | 5,51% |
Chi phí hoạt động | 25,82 T | -46,08% |
Thu nhập ròng | -8,46 T | 77,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,99 | 78,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,69 T | 83,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,52 T | 88,12% |
Tổng tài sản | 556,64 T | 15,42% |
Tổng nợ | 151,91 T | 119,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 404,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,46 T | 77,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,81 T | 152,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,58 T | 836,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,93 T | -772,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,54 T | -289,71% |
Dòng tiền tự do | 13,77 T | -23,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
507