Trang chủBIOX • NASDAQ
add
Bioceres Crop Solutions Corp
0,59 $
Sau giờ giao dịch:(4,32%)+0,026
0,62 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:24:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 5,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,81 Tr USD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,67 Tr | -30,99% |
Chi phí hoạt động | 19,44 Tr | -46,37% |
Thu nhập ròng | -183,04 Tr | -127.622,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -248,44 | -191.207,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | -5.068,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,08 Tr | -32,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -227,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,06 Tr | -64,53% |
Tổng tài sản | 560,36 Tr | -32,91% |
Tổng nợ | 453,75 Tr | -7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,04 Tr | -127.622,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Nhân viên
751