Trang chủBIRLAMONEY • NSE
add
Aditya Birla Money Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
150,81 ₹
Mức chênh lệch một ngày
150,81 ₹ - 157,00 ₹
Phạm vi một năm
95,00 ₹ - 208,71 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,68 T INR
Số lượng trung bình
68,16 N
Tỷ số P/E
17,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 933,92 Tr | 42,86% |
Chi phí hoạt động | 464,93 Tr | 47,83% |
Thu nhập ròng | 187,32 Tr | 100,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,06 | 40,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,66 T | 49,51% |
Tổng tài sản | 34,66 T | 40,27% |
Tổng nợ | 31,66 T | 41,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 187,32 Tr | 100,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Nhân viên
857