Trang chủBIRM • TLV
add
Birman Wood and Hardware Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
971,90 ILA
Phạm vi một năm
909,00 ILA - 1.500,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
106,91 Tr ILS
Số lượng trung bình
799,00
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
8,13%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,96 Tr | 5,56% |
Chi phí hoạt động | 22,33 Tr | 8,03% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -31,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -34,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,72 Tr | -19,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,00 N | -5,06% |
Tổng tài sản | 387,12 Tr | -2,52% |
Tổng nợ | 287,24 Tr | -2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -31,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,92 Tr | 1.204,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 524,50 N | 654,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,52 Tr | -868,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,00 N | 85,41% |
Dòng tiền tự do | 3,81 Tr | -23,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
222