Trang chủBIVIW • NASDAQ
add
Biovie Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 Tr USD
Số lượng trung bình
10,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,26 Tr | -14,13% |
Thu nhập ròng | -6,07 Tr | 14,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,20 Tr | 14,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,54 Tr | -15,84% |
Tổng tài sản | 22,50 Tr | -12,42% |
Tổng nợ | 3,24 Tr | 82,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,07 Tr | 14,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,44 Tr | 48,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,44 Tr | -201,27% |
Dòng tiền tự do | -2,29 Tr | 62,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13