Trang chủBJCHI • BKK
add
BJC Heavy Industries Public Company
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,71 ฿ - 0,73 ฿
Phạm vi một năm
0,52 ฿ - 0,92 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T THB
Số lượng trung bình
563,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,35 Tr | -16,13% |
Chi phí hoạt động | 45,97 Tr | -88,22% |
Thu nhập ròng | -45,70 Tr | 80,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,68 | 76,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,14 Tr | 96,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,48 Tr | 16,00% |
Tổng tài sản | 3,34 T | -4,93% |
Tổng nợ | 274,97 Tr | -3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,70 Tr | 80,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 165,60 Tr | 530,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,67 N | 100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,41 Tr | -82,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 159,95 Tr | 2.040,24% |
Dòng tiền tự do | 173,47 Tr | 68,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
883