Trang chủBKS • VIE
add
BKS Bank AG
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 €
Mức chênh lệch một ngày
21,00 € - 21,00 €
Phạm vi một năm
16,00 € - 21,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
961,92 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,43 N
Tỷ số P/E
6,53
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,79 Tr | -1,75% |
Chi phí hoạt động | 40,56 Tr | -16,73% |
Thu nhập ròng | 35,26 Tr | 33,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,75 | 35,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,52 Tr | -3,30% |
Tổng tài sản | 11,15 T | 0,71% |
Tổng nợ | 9,09 T | -0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,26 Tr | 33,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,96 Tr | -122,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,05 Tr | 38,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,83 Tr | 357,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,06 Tr | -95,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
995