Trang chủBKX • SGX
add
Yongmao Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 0,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,12 Tr SGD
Tỷ số P/E
17,92
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,67 Tr | -20,37% |
Chi phí hoạt động | 47,43 Tr | -16,14% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -122,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,66 | -127,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,82 Tr | -14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,74 Tr | 7,06% |
Tổng tài sản | 2,21 T | -1,08% |
Tổng nợ | 1,22 T | 0,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 989,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -122,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,69 Tr | 63,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,05 Tr | -210,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,82 Tr | 95,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,95 Tr | 124,39% |
Dòng tiền tự do | 22,45 Tr | -20,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
700