Trang chủBLACKBUCK • NSE
add
Blackbuck Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
623,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
610,80 ₹ - 627,75 ₹
Phạm vi một năm
387,85 ₹ - 748,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
111,60 T INR
Số lượng trung bình
554,49 N
Tỷ số P/E
26,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | 50,43% |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | -20,45% |
Thu nhập ròng | 317,20 Tr | 166,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,46 | 143,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,73 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 388,86 Tr | 200,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,66 T | 120,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,20 Tr | 166,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.664