Trang chủBLEG • TLV
add
Blackedge Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36.500,00 ILA
Phạm vi một năm
27.500,00 ILA - 38.160,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
607,18 Tr ILS
Số lượng trung bình
26,00
Tỷ số P/E
20,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,35 Tr | -41,70% |
Chi phí hoạt động | 5,84 Tr | -45,15% |
Thu nhập ròng | 4,42 Tr | -51,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,09 | -16,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,07 Tr | 199,43% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 30,68% |
Tổng nợ | 858,19 Tr | 35,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,42 Tr | -51,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,17 Tr | 179,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,72 Tr | -53,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,04 Tr | -201,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,85 Tr | 172,52% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
13