Trang chủBLLG • CNSX
add
Blue Lagoon Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
128,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
179,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | 88,31% |
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | -85,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,18 Tr | -92,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 Tr | 465,06% |
Tổng tài sản | 29,79 Tr | 24,76% |
Tổng nợ | 10,48 Tr | 32,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | -85,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | -475,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -477,62 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,83 Tr | 378,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,60 N | -108,69% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | -750,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web