Trang chủBLND • NYSE
add
Blend Labs Inc
1,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,61 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 18:28:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,55 $ - 1,64 $
Phạm vi một năm
1,33 $ - 4,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
413,95 Tr USD
Số lượng trung bình
4,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,43 Tr | 7,67% |
Chi phí hoạt động | 28,92 Tr | 13,36% |
Thu nhập ròng | -3,46 Tr | -319,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,66 | -289,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,38 Tr | -62,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,32 Tr | -27,51% |
Tổng tài sản | 170,04 Tr | -4,51% |
Tổng nợ | 41,02 Tr | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,46 Tr | -319,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 980,00 N | 121,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | 33,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,56 Tr | -177,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,84 Tr | -39,36% |
Dòng tiền tự do | 8,63 Tr | 162,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
419