Trang chủBLR • SGX
add
Darco Water Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,32 Tr SGD
Số lượng trung bình
9,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,19 Tr | -10,13% |
Chi phí hoạt động | 3,38 Tr | 13,16% |
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -771,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,64 | -846,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -300,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,80 Tr | 23,23% |
Tổng tài sản | 80,69 Tr | 1,65% |
Tổng nợ | 56,89 Tr | 15,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -771,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 Tr | 17.994,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 217,00 N | 229,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 486,50 N | 22,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,26 Tr | 1.066,41% |
Dòng tiền tự do | -778,00 N | -442,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
346