Trang chủBLS • SGX
add
Hotung Investment Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 $
Mức chênh lệch một ngày
1,48 $ - 1,50 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 1,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,90 Tr SGD
Số lượng trung bình
17,55 N
Tỷ số P/E
17,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,84 Tr | 67,95% |
Chi phí hoạt động | 42,60 Tr | -4,42% |
Thu nhập ròng | 204,92 Tr | 162,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,69 | 56,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,33 Tr | 91,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 17,24% |
Tổng tài sản | 6,45 T | -2,60% |
Tổng nợ | 360,94 Tr | -7,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 204,92 Tr | 162,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 337,45 Tr | 219,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,00 N | 105,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 Tr | 4,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 343,61 Tr | 227,41% |
Dòng tiền tự do | 155,35 Tr | 91,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
29