Trang chủBLU • ASX
add
Blue Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 323,00 N | -12,11% |
Thu nhập ròng | -306,50 N | 9,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -303,00 N | 12,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 Tr | 149,85% |
Tổng tài sản | 78,44 Tr | 5,52% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | -2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -306,50 N | 9,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -342,00 N | 29,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -355,00 N | 50,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,73 Tr | 16.138,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 Tr | 266,35% |
Dòng tiền tự do | -538,75 N | 42,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web