Trang chủBLU • SGX
add
GRP Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,082 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,30 Tr SGD
Số lượng trung bình
6,30 N
Tỷ số P/E
2,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,44 Tr | 13,81% |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | 57,47% |
Thu nhập ròng | 79,50 N | -84,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 | -85,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,00 N | -99,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 417,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,75 Tr | -9,56% |
Tổng tài sản | 44,75 Tr | 2,37% |
Tổng nợ | 20,04 Tr | 100,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,50 N | -84,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -573,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,50 N | 40,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,50 N | -6,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,33 Tr | -705,68% |
Dòng tiền tự do | 69,81 N | -89,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
61