Trang chủBM1 • ASX
add
Ballard Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,64 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
195,45 Tr AUD
Số lượng trung bình
925,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 979,19 N | 18.872,83% |
Thu nhập ròng | -777,56 N | -14.966,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -978,09 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,77 Tr | 2.877.290.100,00% |
Tổng tài sản | 110,53 Tr | 11.053.330.000,00% |
Tổng nợ | 8,05 Tr | 71.019,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 378,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -777,56 N | -14.966,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,72 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,98 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,27 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -8,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web