Trang chủBMAX • STO
add
Byggmax Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
55,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
51,70 kr - 54,60 kr
Phạm vi một năm
45,75 kr - 64,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T SEK
Số lượng trung bình
142,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | -1,83% |
Chi phí hoạt động | 484,00 Tr | 2,11% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 20,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,66 | 19,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,85 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,00 Tr | 11,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,00 Tr | 0,00% |
Tổng tài sản | 5,46 T | -7,52% |
Tổng nợ | 2,95 T | -15,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 20,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,00 Tr | -300,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 Tr | -33,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 Tr | -1.814,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -293,00 Tr | -2.830,00% |
Dòng tiền tự do | -37,38 Tr | -121,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.177