Trang chủBMBL • IDX
add
Lavender Bina Cendikia PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
40,00 Rp - 42,00 Rp
Phạm vi một năm
14,00 Rp - 90,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
41,20 T IDR
Số lượng trung bình
13,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,43 T | 93,30% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | -59,59% |
Thu nhập ròng | -1,06 T | 76,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,85 | 87,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -856,62 Tr | 83,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,11 Tr | -25,75% |
Tổng tài sản | 73,03 T | -2,99% |
Tổng nợ | 5,02 T | -0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 T | 76,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 851,26 Tr | 831,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -884,52 Tr | -394,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,90 Tr | -80,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -357,83 N | -100,45% |
Dòng tiền tự do | -827,40 Tr | 69,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
20