Trang chủBMHS • IDX
add
Bundamedik Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
184,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
183,00 Rp - 187,00 Rp
Phạm vi một năm
143,00 Rp - 258,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 NT IDR
Số lượng trung bình
1,90 Tr
Tỷ số P/E
111,75
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 459,45 T | 15,52% |
Chi phí hoạt động | 173,28 T | 29,15% |
Thu nhập ròng | 170,33 Tr | 14,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,74 T | 2,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 833,10 T | 5,91% |
Tổng tài sản | 4,02 NT | 16,54% |
Tổng nợ | 1,62 NT | 24,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,33 Tr | 14,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 199,64 T | 31.903,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,88 T | -160,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,86 T | 78,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,91 T | 104,31% |
Dòng tiền tự do | -10,38 T | 75,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.566