Trang chủBMRA • NASDAQ
add
Biomerica Inc
2,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,87%)-0,019
2,16 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,15 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,87 $ - 4,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,74 Tr USD
Số lượng trung bình
30,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,00 N | -11,80% |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | 2,03% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -12,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -132,93 | -27,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -7,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | -56,31% |
Tổng tài sản | 4,88 Tr | -33,87% |
Tổng nợ | 1,56 Tr | -15,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -12,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | -19,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,00 N | -375,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,00 N | -96,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,21 Tr | -275,95% |
Dòng tiền tự do | -753,25 N | -99,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54