Trang chủBNAI • NASDAQ
add
Brand Engagement Network Inc
38,01 $
Sau giờ giao dịch:(2,28%)-0,87
37,14 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,20 $
Mức chênh lệch một ngày
34,17 $ - 38,03 $
Phạm vi một năm
1,18 $ - 86,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,75 Tr USD
Số lượng trung bình
827,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 6,63 Tr | 95,13% |
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | 80,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,72 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,46 Tr | 65,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,12 N | 15,31% |
Tổng tài sản | 15,30 Tr | -15,68% |
Tổng nợ | 11,84 Tr | -23,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 65,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -101,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -239,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | 80,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,04 N | 110,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 560,95 N | 957,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -749,57 N | -129,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,41 N | -9,14% |
Dòng tiền tự do | -5,58 Tr | -211,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
39