Trang chủBNAIW • NASDAQ
add
Brand Engagement Network
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
191,50 Tr USD
Số lượng trung bình
62,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,01 Tr | -34,64% |
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | 80,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,72 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,84 Tr | 89,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,12 N | 15,31% |
Tổng tài sản | 15,30 Tr | -15,68% |
Tổng nợ | 11,84 Tr | -23,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -104,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | 80,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,04 N | 110,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 560,95 N | 957,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -749,57 N | -129,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,41 N | -9,14% |
Dòng tiền tự do | -2,49 Tr | -286,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
39