Trang chủBNED • NYSE
add
Barnes & Noble Education Inc
10,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,18 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:16 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 $
Mức chênh lệch một ngày
10,10 $ - 10,33 $
Phạm vi một năm
5,90 $ - 12,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
349,13 Tr USD
Số lượng trung bình
231,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 515,09 Tr | 11,29% |
Chi phí hoạt động | 81,02 Tr | 2,06% |
Thu nhập ròng | 6,66 Tr | -62,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | -66,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,50 Tr | 1,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,14 Tr | 10,39% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 3,93% |
Tổng nợ | 840,33 Tr | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,66 Tr | -62,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,39 Tr | 29,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,73 Tr | -34,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,11 Tr | -53,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,00 Tr | -47,40% |
Dòng tiền tự do | -15,45 Tr | 38,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.032