Trang chủBNG • TSE
add
Bengal Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
207,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 883,00 N | -34,35% |
Chi phí hoạt động | 669,00 N | -30,67% |
Thu nhập ròng | -415,00 N | -12,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,00 | -70,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -86,00 N | -256,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 395,00 N | -43,73% |
Tổng tài sản | 30,06 Tr | -10,43% |
Tổng nợ | 6,88 Tr | 2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 485,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -415,00 N | -12,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -415,00 N | -239,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | 99,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -419,00 N | -332,78% |
Dòng tiền tự do | -254,38 N | 52,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5