Trang chủBNGO • NASDAQ
add
BioNano Genomics Inc
1,29 $
Sau giờ giao dịch:(2,81%)-0,036
1,25 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,31 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 5,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,31 Tr USD
Số lượng trung bình
474,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,95 Tr | -2,60% |
Chi phí hoạt động | 11,94 Tr | -21,58% |
Thu nhập ròng | -7,93 Tr | 60,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -99,77 | 59,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,35 Tr | 33,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,27 Tr | 103,37% |
Tổng tài sản | 73,58 Tr | -4,03% |
Tổng nợ | 29,16 Tr | -29,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,93 Tr | 60,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,18 Tr | 35,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,01 Tr | 33,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 Tr | -58,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,44 Tr | 281,00% |
Dòng tiền tự do | -823,00 N | -253,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
96