Trang chủBNKK • NASDAQ
add
Bonk Inc
2,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,68%)-0,020
2,90 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Mức chênh lệch một ngày
2,75 $ - 3,06 $
Phạm vi một năm
2,29 $ - 46,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,93 Tr USD
Số lượng trung bình
65,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 Tr | 898,34% |
Chi phí hoạt động | 8,74 Tr | 30,60% |
Thu nhập ròng | -42,65 Tr | -215,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,35 N | 68,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,85 Tr | -12,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 Tr | 278,94% |
Tổng tài sản | 40,97 Tr | 458,34% |
Tổng nợ | 5,98 Tr | -37,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,65 Tr | -215,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,72 Tr | -334,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -466,68 N | -84,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,19 Tr | -610,86% |
Dòng tiền tự do | 48,72 Tr | 2.272,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10