Trang chủBNP • WSE
add
BNP Paribas Bank Polska SA
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
159,00 zł - 162,80 zł
Phạm vi một năm
95,20 zł - 168,20 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
23,67 T PLN
Số lượng trung bình
23,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 10,70% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | -16,84% |
Thu nhập ròng | 886,96 Tr | 74,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,63 | 57,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,17 T | 6,72% |
Tổng tài sản | 180,73 T | 7,87% |
Tổng nợ | 163,13 T | 7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 886,96 Tr | 74,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
7.357