Trang chủBONL • OTCMKTS
add
Bonal International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 Tr USD
Số lượng trung bình
63,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 Tr | 5,82% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -3,52% |
Thu nhập ròng | 143,18 N | 1.964,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,25 | 1.864,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,00 N | 625,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | 21,19% |
Tổng tài sản | 2,09 Tr | 7,45% |
Tổng nợ | 312,91 N | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,18 N | 1.964,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,65 N | 13,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,77 N | -65,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,87 N | 11,48% |
Dòng tiền tự do | 134,04 N | -14,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web