Trang chủBOOZT • STO
add
Boozt
Giá đóng cửa hôm trước
107,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
106,40 kr - 108,00 kr
Phạm vi một năm
75,95 kr - 115,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,53 T SEK
Số lượng trung bình
178,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,14 T | 1,03% |
Chi phí hoạt động | 666,00 Tr | 15,03% |
Thu nhập ròng | 195,00 Tr | -26,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,21 | -27,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,58 | 5,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 407,00 Tr | -4,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -6,47% |
Tổng tài sản | 5,70 T | -9,36% |
Tổng nợ | 2,91 T | -12,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,00 Tr | -26,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 55,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,00 Tr | 18,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -312,00 Tr | -250,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 699,00 Tr | 31,14% |
Dòng tiền tự do | 961,12 Tr | 65,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.039