Trang chủBOW • NYSE
add
Bowhead Specialty Holdings Inc
23,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,88 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:00:44 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,07 $
Mức chênh lệch một ngày
23,40 $ - 24,28 $
Phạm vi một năm
21,21 $ - 41,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
784,17 Tr USD
Số lượng trung bình
207,54 N
Tỷ số P/E
14,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,68 Tr | 27,11% |
Chi phí hoạt động | 26,64 Tr | 2,14% |
Thu nhập ròng | 14,84 Tr | 9,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,79 | -14,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 11,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,24 Tr | 23,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,54 Tr | 80,09% |
Tổng tài sản | 2,37 T | 43,35% |
Tổng nợ | 1,92 T | 49,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 449,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,84 Tr | 9,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,15 Tr | -2,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,67 Tr | -19.293,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,52 Tr | 225.706,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,01 Tr | -128,18% |
Dòng tiền tự do | -23,30 Tr | 79,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
296