Trang chủBPII • IDX
add
Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
486,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
476,00 Rp - 486,00 Rp
Phạm vi một năm
398,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 NT IDR
Số lượng trung bình
110,32 N
Tỷ số P/E
35,04
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 301,81 T | 1,90% |
Chi phí hoạt động | 119,20 T | 13,59% |
Thu nhập ròng | 37,14 T | 54,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,31 | 51,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,56 T | -13,63% |
Tổng tài sản | 6,82 NT | 24,25% |
Tổng nợ | 5,00 NT | 33,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,14 T | 54,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,08 T | 211,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -219,59 T | -65,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,30 T | 560,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,68 T | 111,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
504