Trang chủBPP • BKK
add
Banpu Power PCL
Giá đóng cửa hôm trước
11,40 ฿
Mức chênh lệch một ngày
11,20 ฿ - 11,40 ฿
Phạm vi một năm
6,20 ฿ - 13,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
34,74 T THB
Số lượng trung bình
307,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,74 T | 30,10% |
Chi phí hoạt động | 373,86 Tr | 24,34% |
Thu nhập ròng | 19,21 Tr | 101,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | 101,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 T | 1.593,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,32 T | -5,93% |
Tổng tài sản | 94,48 T | -3,28% |
Tổng nợ | 41,03 T | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,21 Tr | 101,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,27 Tr | 256,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | -230,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,61 T | 525,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 397,57 Tr | -46,49% |
Dòng tiền tự do | 413,26 Tr | 163,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
955