Trang chủBQD • SGX
add
Envictus International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,16 Tr SGD
Số lượng trung bình
8,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,16 Tr | 2,70% |
Chi phí hoạt động | 75,93 Tr | 4,91% |
Thu nhập ròng | 8,43 Tr | -28,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,25 | -30,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,43 Tr | -26,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,01 Tr | 63,88% |
Tổng tài sản | 572,58 Tr | — |
Tổng nợ | 338,07 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,43 Tr | -28,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,26 Tr | 319,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,31 Tr | 27,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,14 Tr | 62,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,79 Tr | 121,60% |
Dòng tiền tự do | 281,25 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.000