Trang chủBRAM • IDX
add
Indo Kordsa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.470,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.400,00 Rp - 4.460,00 Rp
Phạm vi một năm
3.880,00 Rp - 6.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,01 NT IDR
Số lượng trung bình
1,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,27 Tr | -40,25% |
Chi phí hoạt động | 5,75 Tr | 73,18% |
Thu nhập ròng | -990,78 N | -225,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,27 | -309,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 Tr | -45,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 361,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,67 Tr | -35,05% |
Tổng tài sản | 270,14 Tr | -7,72% |
Tổng nợ | 46,95 Tr | -29,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 450,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,51 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -990,78 N | -225,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,92 Tr | 65,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,73 Tr | -390,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 Tr | 66,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,59 Tr | -53,87% |
Dòng tiền tự do | 4,01 Tr | -72,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.263