Trang chủBRBMF • OTCMKTS
add
Big Rock Brewery Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 0,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,92 Tr USD
Số lượng trung bình
23,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,05 Tr | -43,73% |
Chi phí hoạt động | 4,16 Tr | 10,21% |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 89,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,05 | 80,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -387,00 N | 85,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 537,00 N | 44,35% |
Tổng tài sản | 47,43 Tr | 18,39% |
Tổng nợ | 22,26 Tr | -27,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 89,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -901,00 N | 41,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -476,00 N | -306,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 Tr | 26,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,00 N | 74,31% |
Dòng tiền tự do | -1,67 Tr | -251,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
115