Trang chủBRE • ASX
add
Brazilian Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,68 $
Mức chênh lệch một ngày
4,68 $ - 4,85 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 6,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T AUD
Số lượng trung bình
506,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,39 N | — |
Chi phí hoạt động | 13,44 Tr | -7,47% |
Thu nhập ròng | -12,59 Tr | 7,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -150,10 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,43 Tr | 7,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,36 Tr | 98,77% |
Tổng tài sản | 171,02 Tr | 94,44% |
Tổng nợ | 8,90 Tr | 52,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,59 Tr | 7,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,02 Tr | -25,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,00 Tr | 150,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,53 Tr | 40.539,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,37 Tr | 277,33% |
Dòng tiền tự do | -8,34 Tr | -32,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
300