Trang chủBRFH • NASDAQ
add
Barfresh Food Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 $
Mức chênh lệch một ngày
2,64 $ - 2,80 $
Phạm vi một năm
2,29 $ - 6,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,81 Tr USD
Số lượng trung bình
7,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,42 Tr | 94,48% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -22,52% |
Thu nhập ròng | -763,00 N | 10,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,07 | 53,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | -43,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -978,00 N | -29,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,00 N | 38,30% |
Tổng tài sản | 12,83 Tr | 286,68% |
Tổng nợ | 11,50 Tr | 319,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -763,00 N | 10,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 507,00 N | 174,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,30 Tr | -16.400,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -769,00 N | -250,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -843,37% |
Dòng tiền tự do | 3,25 Tr | 1.019,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11