Trang chủBRID • NASDAQ
add
Bridgford Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,50 $
Mức chênh lệch một ngày
7,25 $ - 7,64 $
Phạm vi một năm
7,00 $ - 8,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,26 Tr USD
Số lượng trung bình
3,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,31 Tr | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 14,62 Tr | -1,99% |
Thu nhập ròng | -843,00 N | 24,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,52 | 28,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,00 N | 139,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,81 Tr | 3,31% |
Tổng tài sản | 144,60 Tr | -5,72% |
Tổng nợ | 29,90 Tr | 13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -843,00 N | 24,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,27 Tr | 192,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 270,00 N | 151,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -602,00 N | -36,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,94 Tr | 170,67% |
Dòng tiền tự do | 4,83 Tr | 216,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
656